congtyaz.com

Danh sách công ty với 933 Ngành nghề kinh doanh

1,520,935 công ty

STT Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Ngành nghề kinh doanh Công ty
1

A

Danh sách công ty với ngành nghề NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢNNÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN

127,666

2

01

Danh sách công ty với ngành nghề Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quanNông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

68,342

3
011
Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây hàng nămTrồng cây hàng năm
31,363
4 0111 01110 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng lúaTrồng lúa 5,369
5 0112 01120 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng ngô và cây lương thực có hạt khácTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác 5,917
6 0113 01130 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây lấy củ có chất bộtTrồng cây lấy củ có chất bột 5,865
7 0114 01140 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây míaTrồng cây mía 3,546
8 0115 01150 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây thuốc lá, thuốc làoTrồng cây thuốc lá, thuốc lào 2,368
9 0116 01160 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây lấy sợiTrồng cây lấy sợi 2,791
10 0117 01170 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây có hạt chứa dầuTrồng cây có hạt chứa dầu 4,352
11 0118 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 27,427
12 0118 01181 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng rau các loạiTrồng rau các loại 7,625
13 0118 01182 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng đậu các loạiTrồng đậu các loại 7,512
14 0118 01183 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng hoa, cây cảnhTrồng hoa, cây cảnh 7,961
15 0118 01190 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây hàng năm khácTrồng cây hàng năm khác 12,400
16
012
Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây lâu nămTrồng cây lâu năm
30,363
17 0121 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây ăn quảTrồng cây ăn quả 18,341
18 0121 01211 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng nhoTrồng nho 4,472
19 0121 01212 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đớiTrồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 4,475
20 0121 01213 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cam, quít và các loại quả có múi khácTrồng cam, quít và các loại quả có múi khác 4,485
21 0121 01214 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táoTrồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 4,469
22 0121 01215 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng nhãn, vải, chôm chômTrồng nhãn, vải, chôm chôm 4,471
23 0121 01219 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây ăn quả khácTrồng cây ăn quả khác 4,483
24 0121 01220 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây lấy quả chứa dầuTrồng cây lấy quả chứa dầu 6,903
25 0121 01230 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây điềuTrồng cây điều 7,559
26 0121 01240 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây hồ tiêuTrồng cây hồ tiêu 7,722
27 0121 01250 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây cao suTrồng cây cao su 11,206
28 0121 01260 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây cà phêTrồng cây cà phê 8,627
29 0121 01270 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây chèTrồng cây chè 7,988
30 0128 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây gia vị, cây dược liệuTrồng cây gia vị, cây dược liệu 28,025
31 0128 01281 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây gia vịTrồng cây gia vị 4,430
32 0128 01282 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây dược liệuTrồng cây dược liệu 4,599
33 0128 01290 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng cây lâu năm khácTrồng cây lâu năm khác 10,095
34 0128 01300 Danh sách công ty với ngành nghề Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệpNhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 14,270
35
014
Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôiChăn nuôi
28,282
36 0128 01410 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi trâu, bòChăn nuôi trâu, bò 12,589
37 0128 01420 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi ngựa, lừa, laChăn nuôi ngựa, lừa, la 7,658
38 0128 01440 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi dê, cừuChăn nuôi dê, cừu 9,132
39 0128 01450 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi lợnChăn nuôi lợn 13,382
40 0146 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi gia cầmChăn nuôi gia cầm 33,142
41 0146 01461 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầmHoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 4,285
42 0146 01462 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi gàChăn nuôi gà 4,283
43 0146 01463 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗngChăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 4,260
44 0146 01469 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi gia cầm khácChăn nuôi gia cầm khác 4,256
45 0146 01490 Danh sách công ty với ngành nghề Chăn nuôi khácChăn nuôi khác 9,387
46 0146 01500 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợpTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 14,055
47
016
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ nông nghiệpHoạt động dịch vụ nông nghiệp
47,287
48 0146 01610 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ trồng trọtHoạt động dịch vụ trồng trọt 14,898
49 0146 01620 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ chăn nuôiHoạt động dịch vụ chăn nuôi 11,305
50 0146 01630 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ sau thu hoạchHoạt động dịch vụ sau thu hoạch 12,572
51 0146 01640 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý hạt giống để nhân giốngXử lý hạt giống để nhân giống 9,405
52 0146 01700 Danh sách công ty với ngành nghề Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quanSăn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 5,083
53

02

Danh sách công ty với ngành nghề Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quanLâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

43,500

54 0210 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng rừng và chăm sóc rừngTrồng rừng và chăm sóc rừng 45,221
55 0210 02101 Danh sách công ty với ngành nghề Ươm giống cây lâm nghiệpƯơm giống cây lâm nghiệp 6,232
56 0210 02102 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗTrồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 6,174
57 0210 02103 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứaTrồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 5,999
58 0210 02109 Danh sách công ty với ngành nghề Trồng rừng và chăm sóc rừng khácTrồng rừng và chăm sóc rừng khác 6,032
59
022
Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác gỗ và lâm sản khácKhai thác gỗ và lâm sản khác
29,723
60 0210 02210 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác gỗKhai thác gỗ 25,775
61 0210 02220 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác lâm sản khác trừ gỗKhai thác lâm sản khác trừ gỗ 15,370
62 0210 02300 Danh sách công ty với ngành nghề Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khácThu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 9,854
63 0210 02400 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ lâm nghiệpHoạt động dịch vụ lâm nghiệp 13,290
64

03

Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác, nuôi trồng thuỷ sảnKhai thác, nuôi trồng thuỷ sản

31,968

65
031
Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác thuỷ sảnKhai thác thuỷ sản
14,942
66 0210 03110 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác thuỷ sản biểnKhai thác thuỷ sản biển 12,060
67 0312 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác thuỷ sản nội địaKhai thác thuỷ sản nội địa 13,474
68 0312 03121 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác thuỷ sản nước lợKhai thác thuỷ sản nước lợ 1,984
69 0312 03122 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác thuỷ sản nước ngọtKhai thác thuỷ sản nước ngọt 2,012
70
032
Danh sách công ty với ngành nghề Nuôi trồng thuỷ sảnNuôi trồng thuỷ sản
38,131
71 0312 03210 Danh sách công ty với ngành nghề Nuôi trồng thuỷ sản biểnNuôi trồng thuỷ sản biển 11,226
72 0322 Danh sách công ty với ngành nghề Nuôi trồng thuỷ sản nội địaNuôi trồng thuỷ sản nội địa 36,485
73 0322 03221 Danh sách công ty với ngành nghề Nuôi trồng thuỷ sản nước lợNuôi trồng thuỷ sản nước lợ 4,156
74 0322 03222 Danh sách công ty với ngành nghề Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọtNuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 4,312
75 0322 03230 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giống thuỷ sảnSản xuất giống thuỷ sản 10,814
76

B

Danh sách công ty với ngành nghề KHAI KHOÁNGKHAI KHOÁNG

84,828

77

05

Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác than cứng và than nonKhai thác than cứng và than non

14,066

78 0322 05100 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác và thu gom than cứngKhai thác và thu gom than cứng 13,541
79 0322 05200 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác và thu gom than nonKhai thác và thu gom than non 12,454
80

06

Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiênKhai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

7,013

81 0322 06100 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác dầu thôKhai thác dầu thô 6,017
82 0322 06200 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác khí đốt tự nhiênKhai thác khí đốt tự nhiên 6,577
83

07

Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng kim loạiKhai thác quặng kim loại

22,078

84 0322 07100 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng sắtKhai thác quặng sắt 16,504
85
072
Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
75,597
86 0322 07210 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng uranium và quặng thoriumKhai thác quặng uranium và quặng thorium 5,440
87 0722 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắtKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 13,931
88 0722 07221 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng bôxítKhai thác quặng bôxít 2,554
89 0722 07229 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâuKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 2,607
90 0722 07300 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác quặng kim loại quí hiếmKhai thác quặng kim loại quí hiếm 8,345
91

08

Danh sách công ty với ngành nghề Khai khoáng khácKhai khoáng khác

75,021

92 0810 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét 76,451
93 0810 08101 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác đáKhai thác đá 14,500
94 0810 08102 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác cát, sỏiKhai thác cát, sỏi 14,316
95 0810 08103 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác đất sétKhai thác đất sét 14,150
96
089
Danh sách công ty với ngành nghề Khai khoáng chưa được phân vào đâuKhai khoáng chưa được phân vào đâu
79,104
97 0810 08910 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bónKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 18,242
98 0810 08920 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác và thu gom than bùnKhai thác và thu gom than bùn 20,648
99 0810 08930 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác muốiKhai thác muối 15,328
100 0810 08990 Danh sách công ty với ngành nghề Khai khoáng khác chưa được phân vào đâuKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu 21,124
101

09

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặngHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

20,834

102 0810 09100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiênHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 15,939
103 0810 09900 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khácHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 19,859
104

C

Danh sách công ty với ngành nghề CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠOCÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO

486,033

105

10

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất chế biến thực phẩmSản xuất chế biến thực phẩm

79,994

106 1010 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 20,275
107 1010 10101 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và đóng hộp thịtChế biến và đóng hộp thịt 6,314
108 1010 10109 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khácChế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 6,350
109 1020 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sảnChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 31,540
110 1020 10201 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và đóng hộp thuỷ sảnChế biến và đóng hộp thuỷ sản 7,783
111 1020 10202 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnhChế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 7,816
112 1020 10203 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và bảo quản thuỷ sản khôChế biến và bảo quản thuỷ sản khô 7,787
113 1020 10204 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và bảo quản nước mắmChế biến và bảo quản nước mắm 7,819
114 1020 10209 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khácChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 7,828
115 1030 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và bảo quản rau quảChế biến và bảo quản rau quả 30,126
116 1030 10301 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và đóng hộp rau quảChế biến và đóng hộp rau quả 9,216
117 1030 10309 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến và bảo quản rau quả khácChế biến và bảo quản rau quả khác 9,246
118 1040 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dầu, mỡ động, thực vậtSản xuất dầu, mỡ động, thực vật 11,180
119 1040 10401 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vậtSản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 2,272
120 1061 10612 Danh sách công ty với ngành nghề Khai khoáng khác chưa được phân vào đâuKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu 12,196
121 1040 10500 Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữaChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 8,547
122
106
Danh sách công ty với ngành nghề Xay xát và sản xuất bộtXay xát và sản xuất bột
0
123 1061 Danh sách công ty với ngành nghề Xay xát và sản xuất bột thôXay xát và sản xuất bột thô 0
124 1061 10611 Danh sách công ty với ngành nghề Xay xátXay xát 3,089
125

10

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bột thôSản xuất bột thô

0

126 1061 10620 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10,262
127
107
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thực phẩm khácSản xuất thực phẩm khác
40,213
128 1061 10710 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất các loại bánh từ bộtSản xuất các loại bánh từ bột 10,638
129 1061 10720 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đườngSản xuất đường 5,367
130 1061 10730 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹoSản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 8,205
131 1061 10740 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 6,317
132 1061 10750 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵnSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 11,259
133 1061 10790 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 21,603
134 1061 10800 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sảnSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 15,315
135

11

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ uốngSản xuất đồ uống

31,073

136
110
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ uốngSản xuất đồ uống
30,539
137 1061 11010 Danh sách công ty với ngành nghề Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 7,542
138 1061 11020 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất rượu vangSản xuất rượu vang 6,273
139 1061 11030 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bia và mạch nha ủ men biaSản xuất bia và mạch nha ủ men bia 6,218
140 1104 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoángSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 25,365
141 1104 11041 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chaiSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 6,027
142 1104 11042 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ uống không cồnSản xuất đồ uống không cồn 6,845
143 1200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm thuốc láSản xuất sản phẩm thuốc lá 60,603
144 1200 12001 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thuốc láSản xuất thuốc lá 171
145 1200 12009 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thuốc hút khácSản xuất thuốc hút khác 172
146

13

Danh sách công ty với ngành nghề DệtDệt

36,483

147
131
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệtSản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
10,508
148 1200 13110 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sợiSản xuất sợi 5,430
149 1200 13120 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất vải dệt thoiSản xuất vải dệt thoi 4,990
150 1200 13130 Danh sách công ty với ngành nghề Hoàn thiện sản phẩm dệtHoàn thiện sản phẩm dệt 6,803
151
132
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất hàng dệt khácSản xuất hàng dệt khác
53,646
152 1200 13210 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khácSản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 7,459
153 1200 13220 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 27,371
154 1200 13230 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thảm, chăn đệmSản xuất thảm, chăn đệm 6,764
155 1200 13240 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất các loại dây bện và lướiSản xuất các loại dây bện và lưới 2,808
156 1200 13290 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâuSản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 6,071
157

14

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất trang phụcSản xuất trang phục

41,995

158 1200 14100 Danh sách công ty với ngành nghề May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 39,963
159 1200 14200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ da lông thúSản xuất sản phẩm từ da lông thú 5,246
160 1200 14300 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất trang phục dệt kim, đan mócSản xuất trang phục dệt kim, đan móc 11,278
161

15

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất da và các sản phẩm có liên quanSản xuất da và các sản phẩm có liên quan

16,085

162
151
Danh sách công ty với ngành nghề Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thúThuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
48,777
163 1200 15110 Danh sách công ty với ngành nghề Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thúThuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1,976
164 1200 15120 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệmSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 10,167
165 1200 15200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giày dépSản xuất giày dép 10,252
166

16

Danh sách công ty với ngành nghề Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bệnChế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

86,750

167 1610 Danh sách công ty với ngành nghề Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 59,237
168 1610 16101 Danh sách công ty với ngành nghề Cưa, xẻ và bào gỗCưa, xẻ và bào gỗ 8,776
169 1610 16102 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo quản gỗBảo quản gỗ 8,647
170
162
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bệnSản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
80,445
171 1610 16210 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 31,815
172 1610 16220 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ gỗ xây dựngSản xuất đồ gỗ xây dựng 44,439
173 1610 16230 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bao bì bằng gỗSản xuất bao bì bằng gỗ 22,367
174 1629 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 59,935
175 1629 16291 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm khác từ gỗSản xuất sản phẩm khác từ gỗ 13,047
176 1629 16292 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bệnSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 12,255
177

17

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấySản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

37,808

178
170
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấySản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
37,558
179 1629 17010 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bột giấy, giấy và bìaSản xuất bột giấy, giấy và bìa 20,366
180 1702 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìaSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 93,928
181 1702 17021 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bao bì bằng giấy, bìaSản xuất bao bì bằng giấy, bìa 4,578
182 1702 17022 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giấy nhăn và bìa nhănSản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 4,432
183 1702 17090 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâuSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 12,694
184

18

Danh sách công ty với ngành nghề In, sao chép bản ghi các loạiIn, sao chép bản ghi các loại

72,704

185
181
Danh sách công ty với ngành nghề In ấn và dịch vụ liên quan đến inIn ấn và dịch vụ liên quan đến in
76,047
186 1702 18110 Danh sách công ty với ngành nghề In ấnIn ấn 63,816
187 1702 18120 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ liên quan đến inDịch vụ liên quan đến in 51,168
188 1702 18200 Danh sách công ty với ngành nghề Sao chép bản ghi các loạiSao chép bản ghi các loại 13,709
189

19

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chếSản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

8,269

190 1702 19100 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất than cốcSản xuất than cốc 6,626
191 1702 19200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chếSản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 6,531
192

20

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chấtSản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

50,262

193
201
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinhSản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
25,697
194 1702 20110 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất hoá chất cơ bảnSản xuất hoá chất cơ bản 10,757
195 1702 20120 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 12,927
196 2013 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 10,673
197 2013 20131 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất plastic nguyên sinhSản xuất plastic nguyên sinh 2,689
198 2013 20132 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinhSản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2,678
199
202
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm hoá chất khácSản xuất sản phẩm hoá chất khác
34,967
200 2013 20210 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệpSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 3,573
201 2022 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma títSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 10,558
202 2022 20221 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma títSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 2,861
203 2022 20222 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất mực inSản xuất mực in 2,818
204 2023 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20,816
205 2023 20231 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất mỹ phẩmSản xuất mỹ phẩm 5,179
206 2023 20232 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5,162
207 2023 20290 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 10,408
208 2023 20300 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sợi nhân tạoSản xuất sợi nhân tạo 6,016
209

21

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệuSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

4,550

210 2100 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệuSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 9,698
211 2100 21001 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thuốc các loạiSản xuất thuốc các loại 1,999
212 2100 21002 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất hoá dược và dược liệuSản xuất hoá dược và dược liệu 2,018
213

22

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ cao su và plasticSản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

43,732

214
221
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ cao suSản xuất sản phẩm từ cao su
45,589
215 2100 22110 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao suSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 3,931
216 2100 22120 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm khác từ cao suSản xuất sản phẩm khác từ cao su 6,443
217 2220 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ plasticSản xuất sản phẩm từ plastic 62,178
218 2220 22201 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bao bì từ plasticSản xuất bao bì từ plastic 9,114
219 2220 22209 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm khác từ plasticSản xuất sản phẩm khác từ plastic 9,211
220

23

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khácSản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

60,760

221 2220 23100 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinhSản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 12,675
222
239
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâuSản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
70,445
223 2220 23910 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm chịu lửaSản xuất sản phẩm chịu lửa 15,093
224 2220 23920 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sétSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 30,021
225 2220 23930 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm gốm sứ khácSản xuất sản phẩm gốm sứ khác 14,268
226 2394 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất xi măng, vôi và thạch caoSản xuất xi măng, vôi và thạch cao 119,684
227 2394 23941 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất xi măngSản xuất xi măng 3,559
228 2394 23942 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất vôiSản xuất vôi 3,604
229 2394 23943 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thạch caoSản xuất thạch cao 3,536
230 2394 23950 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch caoSản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 26,620
231 2394 23960 Danh sách công ty với ngành nghề Cắt tạo dáng và hoàn thiện đáCắt tạo dáng và hoàn thiện đá 11,843
232 2394 23990 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâuSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 7,952
233

24

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất kim loạiSản xuất kim loại

24,038

234 2394 24100 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sắt, thép, gangSản xuất sắt, thép, gang 16,263
235 2394 24200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất kim loại màu và kim loại quýSản xuất kim loại màu và kim loại quý 11,696
236
243
Danh sách công ty với ngành nghề Đúc kim loạiĐúc kim loại
11,146
237 2394 24310 Danh sách công ty với ngành nghề Đúc sắt thépĐúc sắt thép 10,064
238 2394 24320 Danh sách công ty với ngành nghề Đúc kim loại màuĐúc kim loại màu 8,262
239

25

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

111,612

240
251
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơiSản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
38,337
241 2394 25110 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất các cấu kiện kim loạiSản xuất các cấu kiện kim loại 35,623
242 2394 25120 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loạiSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 13,127
243 2394 25130 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 6,854
244 2394 25200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất vũ khí và đạn dượcSản xuất vũ khí và đạn dược 3,540
245
259
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loạiSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
116,662
246 2394 25910 Danh sách công ty với ngành nghề Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loạiRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 20,327
247 2394 25920 Danh sách công ty với ngành nghề Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 77,506
248 2394 25930 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụngSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 11,463
249 2599 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 58,277
250 2599 25991 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ănSản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 9,704
251 2599 25999 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâuSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 9,782
252

26

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang họcSản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

35,240

253 2599 26100 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất linh kiện điện tửSản xuất linh kiện điện tử 22,667
254 2599 26200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 19,887
255 2599 26300 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị truyền thôngSản xuất thiết bị truyền thông 18,480
256 2599 26400 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụngSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 21,422
257
265
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
27,853
258 2599 26510 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiểnSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 15,034
259 2599 26520 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồng hồSản xuất đồng hồ 10,572
260 2599 26600 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu phápSản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 10,565
261 2599 26700 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang họcSản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 11,491
262 2599 26800 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang họcSản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 10,587
263

27

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị điệnSản xuất thiết bị điện

26,702

264 2710 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điệnSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 41,577
265 2710 27101 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất mô tơ, máy phátSản xuất mô tơ, máy phát 3,678
266 2710 27102 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điệnSản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3,826
267 2710 27200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất pin và ắc quySản xuất pin và ắc quy 5,811
268
273
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dây và thiết bị dây dẫnSản xuất dây và thiết bị dây dẫn
22,244
269 2710 27310 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang họcSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 6,618
270 2710 27320 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khácSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 7,780
271 2710 27330 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loạiSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 8,994
272 2710 27400 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị điện chiếu sángSản xuất thiết bị điện chiếu sáng 11,602
273 2710 27500 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ điện dân dụngSản xuất đồ điện dân dụng 14,800
274 2710 27900 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị điện khácSản xuất thiết bị điện khác 11,581
275

28

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâuSản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

32,699

276
281
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy thông dụngSản xuất máy thông dụng
19,827
277 2710 28110 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 5,480
278 2710 28120 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưuSản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 5,435
279 2710 28130 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khácSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7,251
280 2710 28140 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển độngSản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 7,212
281 2710 28150 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nungSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 5,568
282 2710 28160 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếpSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 8,728
283 2710 28170 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 8,822
284 2710 28180 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nénSản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 6,092
285 2710 28190 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy thông dụng khácSản xuất máy thông dụng khác 8,472
286
282
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy chuyên dụngSản xuất máy chuyên dụng
27,223
287 2710 28210 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệpSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 9,252
288 2710 28220 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loạiSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 8,290
289 2710 28230 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy luyện kimSản xuất máy luyện kim 5,143
290 2710 28240 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựngSản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 8,203
291 2710 28250 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc láSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 6,314
292 2710 28260 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy cho ngành dệt, may và daSản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5,789
293 2829 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy chuyên dụng khácSản xuất máy chuyên dụng khác 23,649
294 2829 28291 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựngSản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 3,013
295 2829 28299 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâuSản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 3,007
296

29

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất xe có động cơSản xuất xe có động cơ

9,426

297 2829 29100 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất xe có động cơSản xuất xe có động cơ 5,378
298 2829 29200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moócSản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 4,840
299 2829 29300 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xeSản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 7,602
300

30

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất phương tiện vận tải khácSản xuất phương tiện vận tải khác

59,776

301
301
Danh sách công ty với ngành nghề Đóng tàu và thuyềnĐóng tàu và thuyền
10,182
302 2829 30110 Danh sách công ty với ngành nghề Đóng tàu và cấu kiện nổiĐóng tàu và cấu kiện nổi 9,395
303 2829 30120 Danh sách công ty với ngành nghề Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải tríĐóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 5,180
304 2829 30200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xeSản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3,136
305 2829 30300 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quanSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3,051
306 2829 30400 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân độiSản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 2,984
307
309
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâuSản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
53,497
308 2829 30910 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất mô tô, xe máySản xuất mô tô, xe máy 4,624
309 2829 30920 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tậtSản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4,213
310 2829 30990 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâuSản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4,126
311 3100 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giường, tủ, bàn, ghếSản xuất giường, tủ, bàn, ghế 59,522
312 3100 31001 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗSản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 13,026
313 3100 31009 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khácSản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 12,624
314

32

Danh sách công ty với ngành nghề Công nghiệp chế biến, chế tạo khácCông nghiệp chế biến, chế tạo khác

70,974

315
321
Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quanSản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
70,309
316 3100 32110 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quanSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 19,599
317 3100 32120 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quanSản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 13,782
318 3100 32200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất nhạc cụSản xuất nhạc cụ 13,016
319 3100 32300 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thaoSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 14,467
320 3100 32400 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất đồ chơi, trò chơiSản xuất đồ chơi, trò chơi 17,194
321 3250 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năngSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 141,315
322 3250 32501 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoaSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 1,997
323 3250 32502 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năngSản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 2,022
324 3250 32900 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất khác chưa được phân vào đâuSản xuất khác chưa được phân vào đâu 42,292
325

33

Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bịSửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

106,173

326
331
Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵnSửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
135,890
327 3250 33110 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵnSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 13,017
328 3250 33120 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa máy móc, thiết bịSửa chữa máy móc, thiết bị 65,127
329 3250 33130 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa thiết bị điện tử và quang họcSửa chữa thiết bị điện tử và quang học 22,908
330 3250 33140 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa thiết bị điệnSửa chữa thiết bị điện 38,837
331 3250 33150 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 15,118
332 3250 33190 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa thiết bị khácSửa chữa thiết bị khác 15,257
333 3250 33200 Danh sách công ty với ngành nghề Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệpLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 58,417
334

D

Danh sách công ty với ngành nghề SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍSẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

15,265

335

35

Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khíSản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

27,194

336 3510 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất, truyền tải và phân phối điệnSản xuất, truyền tải và phân phối điện 7,563
337 3510 35101 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất điệnSản xuất điện 1,811
338 3510 35102 Danh sách công ty với ngành nghề Truyền tải và phân phối điệnTruyền tải và phân phối điện 1,823
339 3510 35200 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ốngSản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 2,984
340 3530 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đáSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 21,297
341 3530 35301 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khíSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 2,025
342 3530 35302 Danh sách công ty với ngành nghề Sản xuất nước đáSản xuất nước đá 2,241
343

E

Danh sách công ty với ngành nghề CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢICUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI

57,520

344 3530 36000 Danh sách công ty với ngành nghề Khai thác, xử lý và cung cấp nướcKhai thác, xử lý và cung cấp nước 15,847
345

37

Danh sách công ty với ngành nghề Thoát nước và xử lý nước thảiThoát nước và xử lý nước thải

26,215

346 3700 Danh sách công ty với ngành nghề Thoát nước và xử lý nước thảiThoát nước và xử lý nước thải 36,043
347 3700 37001 Danh sách công ty với ngành nghề Thoát nướcThoát nước 7,013
348 3700 37002 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý nước thảiXử lý nước thải 7,137
349

38

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệuHoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

228,144

350
381
Danh sách công ty với ngành nghề Thu gom rác thảiThu gom rác thải
26,707
351 3700 38110 Danh sách công ty với ngành nghề Thu gom rác thải không độc hạiThu gom rác thải không độc hại 23,872
352 3812 Danh sách công ty với ngành nghề Thu gom rác thải độc hạiThu gom rác thải độc hại 22,136
353 3812 38121 Danh sách công ty với ngành nghề Thu gom rác thải y tếThu gom rác thải y tế 4,177
354 3812 38129 Danh sách công ty với ngành nghề Thu gom rác thải độc hại khácThu gom rác thải độc hại khác 4,170
355
382
Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý và tiêu huỷ rác thảiXử lý và tiêu huỷ rác thải
305,661
356 3812 38210 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hạiXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 19,150
357 3822 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hạiXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 16,084
358 3822 38221 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tếXử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 4,230
359 3822 38229 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khácXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 4,225
360 3830 Danh sách công ty với ngành nghề Tái chế phế liệuTái chế phế liệu 217,831
361 3830 38301 Danh sách công ty với ngành nghề Tái chế phế liệu kim loạiTái chế phế liệu kim loại 5,743
362 3830 38302 Danh sách công ty với ngành nghề Tái chế phế liệu phi kim loạiTái chế phế liệu phi kim loại 5,792
363 3830 39000 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khácXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 15,870
364

F

Danh sách công ty với ngành nghề XÂY DỰNGXÂY DỰNG

427,067

365 3830 41000 Danh sách công ty với ngành nghề Xây dựng nhà các loạiXây dựng nhà các loại 208,406
366

42

Danh sách công ty với ngành nghề Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụngXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng

310,197

367 4210 Danh sách công ty với ngành nghề Xây dựng công trình đường sắt và đường bộXây dựng công trình đường sắt và đường bộ 314,789
368 4210 42101 Danh sách công ty với ngành nghề Xây dựng công trình đường sắtXây dựng công trình đường sắt 47,254
369 4210 42102 Danh sách công ty với ngành nghề Xây dựng công trình đường bộXây dựng công trình đường bộ 52,039
370 4210 42200 Danh sách công ty với ngành nghề Xây dựng công trình công íchXây dựng công trình công ích 162,823
371 4210 42900 Danh sách công ty với ngành nghề Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 233,208
372

43

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động xây dựng chuyên dụngHoạt động xây dựng chuyên dụng

333,203

373
431
Danh sách công ty với ngành nghề Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằngPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
219,841
374 4210 43110 Danh sách công ty với ngành nghề Phá dỡPhá dỡ 172,430
375 4210 43120 Danh sách công ty với ngành nghề Chuẩn bị mặt bằngChuẩn bị mặt bằng 215,568
376
432
Danh sách công ty với ngành nghề Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khácLắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
286,531
377 4210 43210 Danh sách công ty với ngành nghề Lắp đặt hệ thống điệnLắp đặt hệ thống điện 204,961
378 4322 Danh sách công ty với ngành nghề Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 257,230
379 4322 43221 Danh sách công ty với ngành nghề Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nướcLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 56,545
380 4322 43222 Danh sách công ty với ngành nghề Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khíLắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 55,224
381 4322 43290 Danh sách công ty với ngành nghề Lắp đặt hệ thống xây dựng khácLắp đặt hệ thống xây dựng khác 161,365
382 4322 43300 Danh sách công ty với ngành nghề Hoàn thiện công trình xây dựngHoàn thiện công trình xây dựng 198,753
383 4322 43900 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácHoạt động xây dựng chuyên dụng khác 132,268
384

G

Danh sách công ty với ngành nghề BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁCBÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

899,817

385

45

Danh sách công ty với ngành nghề Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khácBán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

161,563

386
451
Danh sách công ty với ngành nghề Bán ô tô và xe có động cơ khácBán ô tô và xe có động cơ khác
149,583
387 4511 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn ô tô và xe có động cơ khácBán buôn ô tô và xe có động cơ khác 109,174
388 4511 45111 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 22,726
389 4511 45119 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn xe có động cơ khácBán buôn xe có động cơ khác 22,750
390 4511 45120 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 53,769
391 4513 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý ô tô và xe có động cơ khácĐại lý ô tô và xe có động cơ khác 72,877
392 4513 45131 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 10,422
393 4513 45139 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý xe có động cơ khácĐại lý xe có động cơ khác 10,414
394 4513 45200 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khácBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 62,129
395 4530 Danh sách công ty với ngành nghề Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khácBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 94,301
396 4530 45301 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khácBán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 22,039
397 4530 45302 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 21,763
398 4530 45303 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khácĐại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 21,777
399
454
Danh sách công ty với ngành nghề Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máyBán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
337,163
400 4541 Danh sách công ty với ngành nghề Bán mô tô, xe máyBán mô tô, xe máy 58,334
401 4541 45411 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn mô tô, xe máyBán buôn mô tô, xe máy 12,030
402 4541 45412 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ mô tô, xe máyBán lẻ mô tô, xe máy 12,015
403 4541 45413 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý mô tô, xe máyĐại lý mô tô, xe máy 11,921
404 4541 45420 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máyBảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 33,800
405 4543 Danh sách công ty với ngành nghề Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máyBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 46,398
406 4543 45431 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máyBán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 11,772
407 4543 45432 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máyBán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 11,734
408 4543 45433 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máyĐại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 11,694
409

46

Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

806,838

410 4610 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý, môi giới, đấu giáĐại lý, môi giới, đấu giá 209,918
411 4610 46101 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lýĐại lý 57,703
412 4610 46102 Danh sách công ty với ngành nghề Môi giớiMôi giới 50,253
413 4610 46103 Danh sách công ty với ngành nghề Đấu giáĐấu giá 49,261
414 4620 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 165,871
415 4620 46201 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khácBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 36,247
416 4620 46202 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn hoa và câyBán buôn hoa và cây 36,293
417 4620 46203 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn động vật sốngBán buôn động vật sống 35,906
418 4620 46204 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sảnBán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 36,614
419 4620 46209 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 36,516
420
463
Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc làoBán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
247,347
421 4620 46310 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn gạoBán buôn gạo 78,662
422 4632 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thực phẩmBán buôn thực phẩm 194,535
423 4632 46321 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịtBán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 50,021
424 4632 46322 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thủy sảnBán buôn thủy sản 50,581
425 4632 46323 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn rau, quảBán buôn rau, quả 50,118
426 4632 46324 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn cà phêBán buôn cà phê 50,294
427 4632 46325 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn chèBán buôn chè 50,080
428 4632 46326 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bộtBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 50,681
429 4632 46329 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thực phẩm khácBán buôn thực phẩm khác 50,226
430 4633 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ uốngBán buôn đồ uống 128,186
431 4633 46331 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ uống có cồnBán buôn đồ uống có cồn 33,746
432 4633 46332 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ uống không có cồnBán buôn đồ uống không có cồn 33,660
433 4633 46340 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc làoBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 51,990
434
464
Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ dùng gia đìnhBán buôn đồ dùng gia đình
364,473
435 4641 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépBán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 142,488
436 4641 46411 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn vảiBán buôn vải 35,248
437 4641 46412 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khácBán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 35,336
438 4641 46413 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn hàng may mặcBán buôn hàng may mặc 35,612
439 4641 46414 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn giày dépBán buôn giày dép 35,149
440 4649 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình 395,362
441 4649 46491 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khácBán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 84,842
442 4649 46492 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tếBán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 85,009
443 4649 46493 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinhBán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 85,548
444 4649 46494 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinhBán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 84,923
445 4649 46495 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điệnBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 86,203
446 4649 46496 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tựBán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 85,970
447 4649 46497 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩmBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 85,985
448 4649 46498 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thaoBán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 84,845
449 4649 46499 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâuBán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 84,917
450
465
Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máyBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
412,688
451 4649 46510 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềmBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 196,986
452 4649 46520 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 222,345
453 4649 46530 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 137,060
454 4659 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 311,197
455 4659 46591 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựngBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 77,335
456 4659 46592 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 78,390
457 4659 46593 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giàyBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 76,516
458 4659 46594 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 77,141
459 4659 46595 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị y tếBán buôn máy móc, thiết bị y tế 76,798
460 4659 46599 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâuBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 76,912
461
466
Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn chuyên doanh khácBán buôn chuyên doanh khác
548,729
462 4661 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 96,549
463 4661 46611 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khácBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 21,491
464 4661 46612 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn dầu thôBán buôn dầu thô 21,090
465 4661 46613 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quanBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 22,536
466 4661 46614 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quanBán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 21,469
467 4662 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn kim loại và quặng kim loạiBán buôn kim loại và quặng kim loại 174,502
468 4662 46621 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn quặng kim loạiBán buôn quặng kim loại 41,664
469 4662 46622 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn sắt, thépBán buôn sắt, thép 43,993
470 4662 46623 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn kim loại khácBán buôn kim loại khác 41,895
471 4662 46624 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khácBán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 42,016
472 4663 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 364,414
473 4663 46631 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biếnBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 84,650
474 4663 46632 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn xi măngBán buôn xi măng 83,027
475 4663 46633 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏiBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 83,338
476 4663 46634 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn kính xây dựngBán buôn kính xây dựng 82,711
477 4663 46635 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn sơn, vécniBán buôn sơn, vécni 82,973
478 4663 46636 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinhBán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 82,905
479 4663 46637 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn đồ ngũ kimBán buôn đồ ngũ kim 82,659
480 4663 46639 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 83,071
481 4669 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 270,633
482 4669 46691 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệpBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 58,336
483 4669 46692 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 58,040
484 4669 46693 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinhBán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 57,567
485 4669 46694 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn cao suBán buôn cao su 57,680
486 4669 46695 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn tơ, xơ, sợi dệtBán buôn tơ, xơ, sợi dệt 57,562
487 4669 46696 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dépBán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 57,817
488 4669 46697 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loạiBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 58,256
489 4669 46699 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuBán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 58,079
490 4669 46900 Danh sách công ty với ngành nghề Bán buôn tổng hợpBán buôn tổng hợp 93,069
491

47

Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

435,380

492
471
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpBán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
106,570
493 4669 47110 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 83,783
494 4719 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 55,752
495 4719 47191 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mạiBán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 13,361
496 4719 47199 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpBán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 13,438
497
472
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
119,472
498 4719 47210 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 39,686
499 4722 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 109,427
500 4722 47221 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 25,941
501 4722 47222 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 26,002
502 4722 47223 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 25,965
503 4722 47224 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 26,175
504 4722 47229 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 26,005
505 4722 47230 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 62,381
506 4722 47240 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 38,037
507 4722 47300 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 46,122
508
474
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
85,700
509 4741 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 85,685
510 4741 47411 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 23,146
511 4741 47412 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 23,145
512 4741 47420 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 49,612
513
475
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
188,436
514 4751 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 22,285
515 4751 47511 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 7,919
516 4751 47519 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 7,898
517 4752 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 126,288
518 4752 47521 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 36,143
519 4752 47522 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 36,264
520 4752 47523 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 36,166
521 4752 47524 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 37,627
522 4752 47525 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 36,328
523 4752 47529 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 36,253
524 4752 47530 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 55,129
525 4759 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 138,556
526 4759 47591 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 37,082
527 4759 47592 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 36,886
528 4759 47593 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 36,658
529 4759 47594 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 36,614
530 4759 47599 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 36,781
531
476
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
77,778
532 4759 47610 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 65,122
533 4759 47620 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 45,697
534 4759 47630 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47,457
535 4759 47640 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 50,604
536
477
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
176,949
537 4771 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 57,993
538 4771 47711 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 17,800
539 4771 47712 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 17,651
540 4771 47713 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 17,662
541 4772 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 53,021
542 4772 47721 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 18,641
543 4772 47722 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 19,383
544 4773 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 97,578
545 4773 47731 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 26,676
546 4773 47732 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 27,011
547 4773 47733 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 26,971
548 4773 47734 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 26,573
549 4773 47735 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 26,687
550 4773 47736 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 26,544
551 4773 47737 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 26,518
552 4773 47738 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 26,547
553 4773 47739 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 26,607
554 4774 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8,176
555 4774 47741 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3,337
556 4774 47749 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanhBán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3,346
557
478
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợBán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
29,541
558 4781 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 13,653
559 4781 47811 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợBán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 5,139
560 4781 47812 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợBán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 5,150
561 4781 47813 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợBán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 5,162
562 4781 47814 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợBán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5,144
563 4782 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợBán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 11,458
564 4782 47821 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợBán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 4,273
565 4782 47822 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợBán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 4,300
566 4782 47823 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợBán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 4,272
567 4789 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợBán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 35,596
568 4789 47891 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợBán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 4,776
569 4789 47892 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợBán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 4,763
570 4789 47893 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợBán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 4,808
571 4789 47899 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợBán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 4,789
572
479
Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
30,955
573 4789 47910 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internetBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 17,636
574 4789 47990 Danh sách công ty với ngành nghề Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâuBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 10,065
575

H

Danh sách công ty với ngành nghề VẬN TẢI KHO BÃIVẬN TẢI KHO BÃI

399,518

576

49

Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ốngVận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống

345,376

577
491
Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải đường sắtVận tải đường sắt
14,032
578 4789 49110 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách đường sắtVận tải hành khách đường sắt 6,961
579 4789 49120 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa đường sắtVận tải hàng hóa đường sắt 10,317
580 4789 49200 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải bằng xe buýtVận tải bằng xe buýt 8,457
581
493
Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải đường bộ khácVận tải đường bộ khác
341,429
582 4931 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 76,124
583 4931 49311 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầmVận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 20,861
584 4931 49312 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách bằng taxiVận tải hành khách bằng taxi 21,487
585 4931 49313 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máyVận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 20,873
586 4931 49319 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khácVận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 20,864
587 4932 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách đường bộ khácVận tải hành khách đường bộ khác 118,561
588 4932 49321 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 32,294
589 4932 49329 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâuVận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 31,783
590 4933 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa bằng đường bộVận tải hàng hóa bằng đường bộ 300,816
591 4933 49331 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụngVận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 71,546
592 4933 49332 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 71,746
593 4933 49333 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nôngVận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 71,139
594 4933 49334 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơVận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 71,143
595 4933 49339 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khácVận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 71,262
596 4933 49400 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải đường ốngVận tải đường ống 72,798
597

50

Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải đường thủyVận tải đường thủy

91,000

598
501
Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải ven biển và viễn dươngVận tải ven biển và viễn dương
37,735
599 5011 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách ven biển và viễn dươngVận tải hành khách ven biển và viễn dương 12,697
600 5011 50111 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách ven biểnVận tải hành khách ven biển 3,820
601 5011 50112 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách viễn dươngVận tải hành khách viễn dương 3,773
602 5012 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dươngVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 33,668
603 5012 50121 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa ven biểnVận tải hàng hóa ven biển 8,672
604 5012 50122 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa viễn dươngVận tải hàng hóa viễn dương 8,611
605
502
Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải đường thuỷ nội địaVận tải đường thuỷ nội địa
135,859
606 5021 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách đường thuỷ nội địaVận tải hành khách đường thuỷ nội địa 24,427
607 5021 50211 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giớiVận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 7,017
608 5021 50212 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơVận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 6,985
609 5022 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 76,501
610 5022 50221 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giớiVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 17,637
611 5022 50222 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 17,547
612

51

Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng khôngVận tải hàng không

17,994

613 5022 51100 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hành khách hàng khôngVận tải hành khách hàng không 17,656
614 5022 51200 Danh sách công ty với ngành nghề Vận tải hàng hóa hàng khôngVận tải hàng hóa hàng không 17,803
615

52

Danh sách công ty với ngành nghề Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tảiKho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải

187,526

616 5210 Danh sách công ty với ngành nghề Kho bãi và lưu giữ hàng hóaKho bãi và lưu giữ hàng hóa 79,771
617 5210 52101 Danh sách công ty với ngành nghề Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quanKho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 25,769
618 5210 52102 Danh sách công ty với ngành nghề Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 25,765
619 5210 52109 Danh sách công ty với ngành nghề Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khácKho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 25,901
620
522
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tảiHoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
308,755
621 5221 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 34,849
622 5221 52211 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắtHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 11,042
623 5221 52219 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 11,381
624 5222 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủyHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 18,770
625 5222 52221 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dươngHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5,738
626 5222 52222 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địaHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5,757
627 5223 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng khôngHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 1,699
628 5223 52231 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ điều hành bayDịch vụ điều hành bay 545
629 5223 52239 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng khôngHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không 569
630 5224 Danh sách công ty với ngành nghề Bốc xếp hàng hóaBốc xếp hàng hóa 71,868
631 5224 52241 Danh sách công ty với ngành nghề Bốc xếp hàng hóa ga đường sắtBốc xếp hàng hóa ga đường sắt 20,826
632 5224 52242 Danh sách công ty với ngành nghề Bốc xếp hàng hóa đường bộBốc xếp hàng hóa đường bộ 21,028
633 5224 52243 Danh sách công ty với ngành nghề Bốc xếp hàng hóa cảng biểnBốc xếp hàng hóa cảng biển 20,860
634 5224 52244 Danh sách công ty với ngành nghề Bốc xếp hàng hóa cảng sôngBốc xếp hàng hóa cảng sông 20,909
635 5224 52245 Danh sách công ty với ngành nghề Bốc xếp hàng hóa cảng hàng khôngBốc xếp hàng hóa cảng hàng không 20,816
636 5229 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 114,058
637 5229 52291 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ đại lý tàu biểnDịch vụ đại lý tàu biển 29,435
638 5229 52292 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ đại lý vận tải đường biểnDịch vụ đại lý vận tải đường biển 29,444
639 5229 52299 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâuDịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 29,711
640

53

Danh sách công ty với ngành nghề Bưu chính và chuyển phátBưu chính và chuyển phát

35,825

641 5229 53100 Danh sách công ty với ngành nghề Bưu chínhBưu chính 32,120
642 5229 53200 Danh sách công ty với ngành nghề Chuyển phátChuyển phát 34,333
643

I

Danh sách công ty với ngành nghề DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNGDỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG

231,664

644

55

Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ lưu trúDịch vụ lưu trú

132,334

645 5510 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyDịch vụ lưu trú ngắn ngày 128,851
646 5510 55101 Danh sách công ty với ngành nghề Khách sạnKhách sạn 33,694
647 5510 55102 Danh sách công ty với ngành nghề Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngàyBiệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 31,101
648 5510 55103 Danh sách công ty với ngành nghề Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngàyNhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 31,837
649 5510 55104 Danh sách công ty với ngành nghề Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tựNhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 31,155
650 5590 Danh sách công ty với ngành nghề Cơ sở lưu trú khácCơ sở lưu trú khác 7,414
651 5590 55901 Danh sách công ty với ngành nghề Ký túc xá học sinh, sinh viênKý túc xá học sinh, sinh viên 3,583
652 5590 55902 Danh sách công ty với ngành nghề Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạmChỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 3,583
653 5590 55909 Danh sách công ty với ngành nghề Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâuCơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 3,586
654

56

Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ ăn uốngDịch vụ ăn uống

201,024

655 5610 Danh sách công ty với ngành nghề Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 185,303
656 5610 56101 Danh sách công ty với ngành nghề Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uốngNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 49,091
657 5610 56109 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khácDịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 45,436
658
562
Danh sách công ty với ngành nghề Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khácCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
131,645
659 5610 56210 Danh sách công ty với ngành nghề Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 87,016
660 5610 56290 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ ăn uống khácDịch vụ ăn uống khác 75,392
661 5630 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ phục vụ đồ uốngDịch vụ phục vụ đồ uống 104,001
662 5630 56301 Danh sách công ty với ngành nghề Quán rượu, bia, quầy barQuán rượu, bia, quầy bar 33,077
663 5630 56309 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ phục vụ đồ uống khácDịch vụ phục vụ đồ uống khác 26,976
664

J

Danh sách công ty với ngành nghề THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNGTHÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

123,995

665

58

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động xuất bảnHoạt động xuất bản

44,487

666
581
Danh sách công ty với ngành nghề Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khácXuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
44,212
667 5630 58110 Danh sách công ty với ngành nghề Xuất bản sáchXuất bản sách 27,064
668 5630 58120 Danh sách công ty với ngành nghề Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉXuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 27,010
669 5630 58130 Danh sách công ty với ngành nghề Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳXuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 27,375
670 5630 58190 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động xuất bản khácHoạt động xuất bản khác 27,422
671 5630 58200 Danh sách công ty với ngành nghề Xuất bản phần mềmXuất bản phần mềm 43,256
672

59

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạcHoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc

20,516

673
591
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hìnhHoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
20,579
674 5911 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 16,156
675 5911 59111 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sản xuất phim điện ảnhHoạt động sản xuất phim điện ảnh 3,790
676 5911 59112 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sản xuất phim videoHoạt động sản xuất phim video 3,790
677 5911 59113 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sản xuất chương trình truyền hìnhHoạt động sản xuất chương trình truyền hình 3,973
678 5911 59120 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hậu kỳHoạt động hậu kỳ 10,672
679 5911 59130 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7,685
680 5914 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chiếu phimHoạt động chiếu phim 14,636
681 5914 59141 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chiếu phim cố địnhHoạt động chiếu phim cố định 1,235
682 5914 59142 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chiếu phim lưu độngHoạt động chiếu phim lưu động 1,231
683 5914 59200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạcHoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7,028
684

60

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động phát thanh, truyền hìnhHoạt động phát thanh, truyền hình

2,316

685 5914 60100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động phát thanhHoạt động phát thanh 1,393
686
602
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê baoHoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
27,913
687 5914 60210 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động truyền hìnhHoạt động truyền hình 1,601
688 5914 60220 Danh sách công ty với ngành nghề Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khácChương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 1,563
689

61

Danh sách công ty với ngành nghề Viễn thôngViễn thông

76,904

690 5914 61100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động viễn thông có dâyHoạt động viễn thông có dây 6,286
691 5914 61200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động viễn thông không dâyHoạt động viễn thông không dây 5,953
692 5914 61300 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động viễn thông vệ tinhHoạt động viễn thông vệ tinh 1,905
693 6190 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động viễn thông khácHoạt động viễn thông khác 106,798
694 6190 61901 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các điểm truy cập internetHoạt động của các điểm truy cập internet 6,031
695 6190 61909 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâuHoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 5,825
696
620
Danh sách công ty với ngành nghề Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tínhLập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
63,427
697 6190 62010 Danh sách công ty với ngành nghề Lập trình máy vi tínhLập trình máy vi tính 45,621
698 6190 62020 Danh sách công ty với ngành nghề Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 44,684
699 6190 62090 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 45,920
700

63

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ thông tinHoạt động dịch vụ thông tin

40,155

701
631
Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tinXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
37,065
702 6190 63110 Danh sách công ty với ngành nghề Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quanXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 30,848
703 6190 63120 Danh sách công ty với ngành nghề Cổng thông tinCổng thông tin 27,674
704
632
Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ thông tin khácDịch vụ thông tin khác
15,448
705 6190 63210 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thông tấnHoạt động thông tấn 6,158
706 6190 63290 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâuDịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 15,153
707

K

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂMHOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

88,692

708

64

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

44,952

709
641
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trung gian tiền tệHoạt động trung gian tiền tệ
12,390
710 6190 64110 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động ngân hàng trung ươngHoạt động ngân hàng trung ương 6,140
711 6190 64190 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trung gian tiền tệ khácHoạt động trung gian tiền tệ khác 11,141
712 6190 64200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động công ty nắm giữ tài sảnHoạt động công ty nắm giữ tài sản 5,950
713 6190 64300 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khácHoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 5,865
714
649
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
36,355
715 6190 64910 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động cho thuê tài chínhHoạt động cho thuê tài chính 6,067
716 6190 64920 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động cấp tín dụng khácHoạt động cấp tín dụng khác 25,920
717 6190 64990 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 11,407
718

65

Danh sách công ty với ngành nghề Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

7,403

719
651
Danh sách công ty với ngành nghề Bảo hiểmBảo hiểm
7,388
720 6190 65110 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo hiểm nhân thọBảo hiểm nhân thọ 6,286
721 6512 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo hiểm phi nhân thọBảo hiểm phi nhân thọ 87,538
722 6512 65121 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo hiểm y tếBảo hiểm y tế 38
723 6512 65129 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo hiểm phi nhân thọ khácBảo hiểm phi nhân thọ khác 834
724 6512 65200 Danh sách công ty với ngành nghề Tái bảo hiểmTái bảo hiểm 44
725 6512 65300 Danh sách công ty với ngành nghề Bảo hiểm xã hộiBảo hiểm xã hội 113
726

66

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động tài chính khácHoạt động tài chính khác

45,574

727
661
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
40,058
728 6512 66110 Danh sách công ty với ngành nghề Quản lý thị trường tài chínhQuản lý thị trường tài chính 90
729 6512 66120 Danh sách công ty với ngành nghề Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoánMôi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 894
730 6512 66190 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 39,262
731
662
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hộiHoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
387,851
732 6512 66210 Danh sách công ty với ngành nghề Đánh giá rủi ro và thiệt hạiĐánh giá rủi ro và thiệt hại 148
733 6512 66220 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểmHoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4,921
734 6512 66290 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hộiHoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 110
735 6512 66300 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động quản lý quỹHoạt động quản lý quỹ 104
736

L

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢNHOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN

54,066

737

68

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động kinh doanh bất động sảnHoạt động kinh doanh bất động sản

54,066

738 6512 68100 Danh sách công ty với ngành nghề Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 31,647
739 6512 68200 Danh sách công ty với ngành nghề Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đấtTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 29,147
740

M

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

287,859

741

69

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toánHoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán

9,650

742 6910 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động pháp luậtHoạt động pháp luật 59,574
743 6910 69101 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luậtHoạt động đại diện, tư vấn pháp luật 2,930
744 6910 69102 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động công chứng và chứng thựcHoạt động công chứng và chứng thực 502
745 6910 69109 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động pháp luật khácHoạt động pháp luật khác 225
746 6910 69200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuếHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 2,152
747

70

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lýHoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

54,716

748 6910 70100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của trụ sở văn phòngHoạt động của trụ sở văn phòng 1,321
749 6910 70200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động tư vấn quản lýHoạt động tư vấn quản lý 53,673
750

71

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuậtHoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật

104,674

751 7110 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 239,859
752 7110 71101 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động kiến trúcHoạt động kiến trúc 34,283
753 7110 71102 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động đo đạc bản đồHoạt động đo đạc bản đồ 34,280
754 7110 71103 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nướcHoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 34,177
755 7110 71109 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khácHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 34,565
756 7110 71200 Danh sách công ty với ngành nghề Kiểm tra và phân tích kỹ thuậtKiểm tra và phân tích kỹ thuật 48,717
757

72

Danh sách công ty với ngành nghề Nghiên cứu khoa học và phát triểnNghiên cứu khoa học và phát triển

45,057

758 7110 72100 Danh sách công ty với ngành nghề Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuậtNghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 43,499
759 7110 72200 Danh sách công ty với ngành nghề Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân vănNghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 36,261
760

73

Danh sách công ty với ngành nghề Quảng cáo và nghiên cứu thị trườngQuảng cáo và nghiên cứu thị trường

142,695

761 7110 73100 Danh sách công ty với ngành nghề Quảng cáoQuảng cáo 135,611
762 7110 73200 Danh sách công ty với ngành nghề Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luậnNghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 72,402
763

74

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khácHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

164,298

764 7110 74100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thiết kế chuyên dụngHoạt động thiết kế chuyên dụng 123,016
765 7110 74200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động nhiếp ảnhHoạt động nhiếp ảnh 44,198
766 7490 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâuHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 53,118
767 7490 74901 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động khí tượng thuỷ vănHoạt động khí tượng thuỷ văn 14,277
768 7490 74909 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 14,459
769 7490 75000 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thú yHoạt động thú y 14,743
770

N

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢHOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ

399,519

771

77

Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chínhCho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

220,553

772 7710 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê xe có động cơCho thuê xe có động cơ 147,165
773 7710 77101 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê ôtôCho thuê ôtô 40,276
774 7710 77109 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê xe có động cơ khácCho thuê xe có động cơ khác 39,069
775
772
Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đìnhCho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
186,472
776 7710 77210 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải tríCho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 46,594
777 7710 77220 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê băng, đĩa videoCho thuê băng, đĩa video 40,823
778 7710 77290 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khácCho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 45,897
779 7730 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 149,841
780 7730 77301 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệpCho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 38,034
781 7730 77302 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựngCho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 39,819
782 7730 77303 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 38,236
783 7730 77309 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâuCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 38,158
784 7730 77400 Danh sách công ty với ngành nghề Cho thuê tài sản vô hình phi tài chínhCho thuê tài sản vô hình phi tài chính 38,919
785

78

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ lao động và việc làmHoạt động dịch vụ lao động và việc làm

73,843

786 7730 78100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làmHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 52,109
787 7730 78200 Danh sách công ty với ngành nghề Cung ứng lao động tạm thờiCung ứng lao động tạm thời 48,399
788 7830 Danh sách công ty với ngành nghề Cung ứng và quản lý nguồn lao độngCung ứng và quản lý nguồn lao động 136,412
789 7830 78301 Danh sách công ty với ngành nghề Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nướcCung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 9,491
790 7830 78302 Danh sách công ty với ngành nghề Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoàiCung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 9,210
791

79

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchHoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

94,364

792
791
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịchHoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
101,770
793 7830 79110 Danh sách công ty với ngành nghề Đại lý du lịchĐại lý du lịch 71,773
794 7830 79120 Danh sách công ty với ngành nghề Điều hành tua du lịchĐiều hành tua du lịch 67,656
795 7830 79200 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchDịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 64,211
796

80

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động điều tra bảo đảm an toànHoạt động điều tra bảo đảm an toàn

14,736

797 7830 80100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động bảo vệ cá nhânHoạt động bảo vệ cá nhân 11,249
798 7830 80200 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toànDịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 12,484
799 7830 80300 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ điều traDịch vụ điều tra 9,242
800

81

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quanHoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan

45,430

801 7830 81100 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ hỗ trợ tổng hợpDịch vụ hỗ trợ tổng hợp 14,201
802
812
Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ vệ sinhDịch vụ vệ sinh
43,149
803 7830 81210 Danh sách công ty với ngành nghề Vệ sinh chung nhà cửaVệ sinh chung nhà cửa 23,074
804 7830 81290 Danh sách công ty với ngành nghề Vệ sinh nhà cửa và các công trình khácVệ sinh nhà cửa và các công trình khác 32,393
805 7830 81300 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quanDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 28,999
806

82

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khácHoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác

207,312

807
821
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòngHoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
109,246
808 7830 82110 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợpDịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 18,465
809 8219 Danh sách công ty với ngành nghề Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khácPhoto, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 164,964
810 8219 82191 Danh sách công ty với ngành nghề Photo, chuẩn bị tài liệuPhoto, chuẩn bị tài liệu 7,022
811 8219 82199 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khácHoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 6,787
812 8219 82200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọiHoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9,019
813 8219 82300 Danh sách công ty với ngành nghề Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 86,506
814
829
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâuHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
131,132
815 8219 82910 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụngHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 7,161
816 8219 82920 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ đóng góiDịch vụ đóng gói 23,906
817 8219 82990 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 86,682
818

O

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘCHOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC

24,621

819

84

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộcHoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc

24,621

820
841
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hộiHoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
19,318
821 8411 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợpHoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 50,821
822 8411 84111 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hộiHoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội 766
823 8411 84112 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợpHoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 9,068
824 8411 84120 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 528
825 8411 84130 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngànhHoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 583
826
842
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nướcHoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
31,971
827 8411 84210 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động ngoại giaoHoạt động ngoại giao 38
828 8411 84220 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động quốc phòngHoạt động quốc phòng 150
829 8411 84230 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hộiHoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 718
830 8411 84300 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộcHoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc 240
831

P

Danh sách công ty với ngành nghề GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOGIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

106,784

832

85

Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục và đào tạoGiáo dục và đào tạo

106,784

833 8411 85100 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục mầm nonGiáo dục mầm non 17,622
834 8411 85200 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục tiểu họcGiáo dục tiểu học 17,147
835
853
Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục trung họcGiáo dục trung học
53,930
836 8531 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thôngGiáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 17,182
837 8531 85311 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục trung học cơ sởGiáo dục trung học cơ sở 3,186
838 8531 85312 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục trung học phổ thôngGiáo dục trung học phổ thông 2,594
839 8532 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục nghề nghiệpGiáo dục nghề nghiệp 66,828
840 8532 85321 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục trung cấp chuyên nghiệpGiáo dục trung cấp chuyên nghiệp 10,386
841 8532 85322 Danh sách công ty với ngành nghề Dạy nghềDạy nghề 11,165
842
854
Danh sách công ty với ngành nghề Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại họcĐào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học
13,407
843 8532 85410 Danh sách công ty với ngành nghề Đào tạo cao đẳngĐào tạo cao đẳng 12,654
844 8532 85420 Danh sách công ty với ngành nghề Đào tạo đại học và sau đại họcĐào tạo đại học và sau đại học 12,839
845
855
Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục khácGiáo dục khác
58,154
846 8532 85510 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục thể thao và giải tríGiáo dục thể thao và giải trí 17,454
847 8532 85520 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục văn hoá nghệ thuậtGiáo dục văn hoá nghệ thuật 17,444
848 8532 85590 Danh sách công ty với ngành nghề Giáo dục khác chưa được phân vào đâuGiáo dục khác chưa được phân vào đâu 33,245
849 8532 85600 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ hỗ trợ giáo dụcDịch vụ hỗ trợ giáo dục 36,317
850

Q

Danh sách công ty với ngành nghề Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘIY TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

12,016

851

86

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động y tếHoạt động y tế

10,045

852 8610 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các bệnh viện, trạm xáHoạt động của các bệnh viện, trạm xá 2,453
853 8610 86101 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các bệnh việnHoạt động của các bệnh viện 571
854 8610 86102 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngànhHoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành 773
855 8620 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoaHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7,458
856 8620 86201 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoaHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 2,266
857 8620 86202 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các phòng khám nha khoaHoạt động của các phòng khám nha khoa 2,155
858
869
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động y tế khácHoạt động y tế khác
22,138
859 8620 86910 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động y tế dự phòngHoạt động y tế dự phòng 2,549
860 8620 86920 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năngHoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 2,250
861 8620 86990 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâuHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 3,855
862

87

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trungHoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung

2,172

863 8710 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡngHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 1,002
864 8710 87101 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 428
865 8710 87109 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khácHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 432
866 8720 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiệnHoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 319
867 8720 87201 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thầnHoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 157
868 8720 87202 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiệnHoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 153
869 8730 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sócHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 1,174
870 8730 87301 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 418
871 8730 87302 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người giàHoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 437
872 8730 87303 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tậtHoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 425
873 8790 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc tập trung khácHoạt động chăm sóc tập trung khác 382
874 8790 87901 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâmHoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 169
875 8790 87909 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâuHoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 178
876

88

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trungHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung

16,441

877 8810 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tậtHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 17,527
878 8810 88101 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 96
879 8810 88102 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 96
880 8810 88103 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tậtHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật 107
881 8810 88900 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khácHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 353
882

R

Danh sách công ty với ngành nghề NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍNGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

47,737

883 8810 90000 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải tríHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 16,019
884

91

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khácHoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

2,123

885
910
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khácHoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
2,117
886 8810 91010 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thư viện và lưu trữHoạt động thư viện và lưu trữ 827
887 8810 91020 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động bảo tồn, bảo tàngHoạt động bảo tồn, bảo tàng 558
888 8810 91030 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiênHoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 668
889 9200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạcHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 114,580
890 9200 92001 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động xổ sốHoạt động xổ số 188
891 9200 92002 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động cá cược và đánh bạcHoạt động cá cược và đánh bạc 141
892

93

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thể thao, vui chơi và giải tríHoạt động thể thao, vui chơi và giải trí

34,429

893
931
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thể thaoHoạt động thể thao
12,177
894 9200 93110 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các cơ sở thể thaoHoạt động của các cơ sở thể thao 7,693
895 9200 93120 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các câu lạc bộ thể thaoHoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6,637
896 9200 93190 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động thể thao khácHoạt động thể thao khác 3,271
897
932
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động vui chơi giải trí khácHoạt động vui chơi giải trí khác
27,638
898 9200 93210 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đềHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7,141
899 9200 93290 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâuHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 23,999
900

S

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁCHOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

92,532

901

94

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khácHoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác

3,972

902
941
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệpHoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
2,364
903 9200 94110 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủHoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 259
904 9200 94120 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các hội nghề nghiệpHoạt động của các hội nghề nghiệp 431
905 9200 94200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của công đoànHoạt động của công đoàn 1,978
906
949
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các tổ chức khácHoạt động của các tổ chức khác
1,590
907 9200 94910 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các tổ chức tôn giáoHoạt động của các tổ chức tôn giáo 180
908 9200 94990 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâuHoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 911
909

95

Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đìnhSửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

46,979

910
951
Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạcSửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
35,775
911 9200 95110 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại viSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 32,328
912 9200 95120 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa thiết bị liên lạcSửa chữa thiết bị liên lạc 19,846
913
952
Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đìnhSửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
35,889
914 9200 95210 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụngSửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 14,024
915 9200 95220 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đìnhSửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 11,920
916 9200 95230 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả daSửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1,446
917 9200 95240 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tựSửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 5,592
918 9200 95290 Danh sách công ty với ngành nghề Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khácSửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3,644
919

96

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khácHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

44,648

920 9200 96100 Danh sách công ty với ngành nghề Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9,142
921 9200 96200 Danh sách công ty với ngành nghề Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thúGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4,603
922
963
Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâuHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
34,889
923 9200 96310 Danh sách công ty với ngành nghề Cắt tóc, làm đầu, gội đầuCắt tóc, làm đầu, gội đầu 7,514
924 9200 96320 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 1,101
925 9200 96330 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễHoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 3,745
926 9200 96390 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâuHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 19,855
927

T

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNHHOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

1,738

928 9200 97000 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đìnhHoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 1,504
929

98

Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đìnhHoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

553

930 9200 98100 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đìnhHoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 366
931 9200 98200 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đìnhHoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 310
932

U

Danh sách công ty với ngành nghề HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾHOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ

259

933 9200 99000 Danh sách công ty với ngành nghề Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tếHoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 259